Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bắt giữ" (1)

bắt giữ
phát
Tiếng Anh Động từtake, pick up
Từ vựng của tôi
bắt máy, bắt điện thoại
pick up the phone

swap_horiz Từ liên quan "bắt giữ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bắt giữ" (0)

Không tìm thấy cụm từ.